學華語Kaori Dict

國民

giản thể: 国民

guómín

ㄍㄨㄛˊ ㄇㄧㄣˊ

QUỐC DÂN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.quốc dân
  2. 2.công dân
  3. 3.người của một quốc gia

例句Câu ví dụ

  • 1

    這項政策對國民有利。

    zhè xiàng zhèng cè duì guó mín yǒu lì

    Chính sách này có lợi cho người dân

  • 2

    日本人是勤奮的國民。

    Rìběnrén shì qínfèn de guómín。

    Người Nhật là một dân tộc chăm chỉ

  • 3

    這就是國民的劣根性嗎?

    zhèjiù shì guómín de liè gēnxìng ma?

    Đó chính là tính cách xấu của người dân sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国民 nghĩa là gì? · Kaori Dict