- 1.quốc dân
- 2.công dân
- 3.người của một quốc gia

例句Câu ví dụ
- 1
這項政策對國民有利。
zhè xiàng zhèng cè duì guó mín yǒu lì
Chính sách này có lợi cho người dân
- 2
日本人是勤奮的國民。
Rìběnrén shì qínfèn de guómín。
Người Nhật là một dân tộc chăm chỉ
- 3
這就是國民的劣根性嗎?
zhèjiù shì guómín de liè gēnxìng ma?
Đó chính là tính cách xấu của người dân sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.