- 1.ranh giới quốc gia; biên giới giữa các nước

例句Câu ví dụ
- 1
科學無分國界,因為知識是人類的家當,照亮世界的火把。
kēxué wú fēn guójiè, yīnwèi zhīshi shì rénlèi de jiādàng, zhàoliàng shìjiè de huǒbǎ。
Khoa học không phân biệt quốc gia, vì tri thức là tài sản của loài người, là ngọn đèn soi sáng thế giới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.