學華語Kaori Dict

過節

giản thể: 过节

guòjié

ㄍㄨㄛˋ ㄐㄧㄝˊ

QUÁ TIẾT

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.ăn mừng lễ hội
  2. 2.sau lễ hội (tức là khi lễ hội kết thúc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    過節要送禮。

    guò jié yào sòng lǐ

    Tết phải tặng quà

  • 2

    我想去高山過節。

    wǒ xiǎng qù gāoshān guòjié。

    Tôi muốn đi Takayama vào dịp lễ。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過節 nghĩa là gì? · Kaori Dict