學華語Kaori Dict

國界

giản thể: 国界

guójiè

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄝˋ

QUỐC GIỚI

TOCFL 7
  1. 1.ranh giới quốc gia; biên giới giữa các nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    科學無分國界,因為知識是人類的家當,照亮世界的火把。

    kēxué wú fēn guójiè, yīnwèi zhīshi shì rénlèi de jiādàng, zhàoliàng shìjiè de huǒbǎ。

    Khoa học không phân biệt quốc gia, vì tri thức là tài sản của loài người, là ngọn đèn soi sáng thế giới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國界 nghĩa là gì? · Kaori Dict