- 1.ăn mừng lễ hội
- 2.sau lễ hội (tức là khi lễ hội kết thúc)

例句Câu ví dụ
- 1
過節要送禮。
guò jié yào sòng lǐ
Tết phải tặng quà
- 2
我想去高山過節。
wǒ xiǎng qù gāoshān guòjié。
Tôi muốn đi Takayama vào dịp lễ。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.