學華語Kaori Dict

國稅局

giản thể: 国税局

Guóshuì

ㄍㄨㄛˊ ㄕㄨㄟˋ ㄐㄩˊ

QUỐC THUẾ CỤC

  1. 1.國稅局 — (Tw) Tổng cục Thuế, chi nhánh địa phương của Bộ Tài chính 財政部|财政部[Cai2 zheng4 bu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国税局 nghĩa là gì? · Kaori Dict