- 1.quốc gia
- 2.quản lý bởi nhà nước
- 3.công lập

例句Câu ví dụ
- 1
他是國立大學的一名教授。
tā shì guólì dàxué de yī míng jiàoshòu。
Anh ấy là một giáo sư tại trường đại học quốc gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.