學華語Kaori Dict

國語

giản thể: 国语

Guó

ㄍㄨㄛˊ ㄩˇ

QUỐC NGỮ

TOCFL 4
  1. 1.ngôn ngữ Trung Quốc (Quan Thoại), nhấn mạnh tính chất quốc gia
  2. 2.tiếng Trung là môn học tiểu học hoặc trung học
  3. 3.tiếng Trung trong bối cảnh Chính phủ Quốc dân
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Quốc ngữ, sách tường thuật lịch sử khoảng thế kỷ 10-5 TCN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會講五國語言。

    wǒ huì jiǎng wǔ Guóyǔ yán。

    Tôi có thể nói năm ngôn ngữ.

  • 2

    王強和我吹牛說他精通八國語言。

    wáng qiáng hé wǒ chuīniú shuō tā jīngtōng bā Guóyǔ yán。

    Vương Kiêu và tôi khoe khoang rằng anh ấy thông thạo tám ngôn ngữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国语 nghĩa là gì? · Kaori Dict