學華語Kaori Dict

圖標

giản thể: 图标

biāo

ㄊㄨˊ ㄅㄧㄠ

ĐỒ TIÊU

  1. 1.biểu tượng (máy tính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    下面的圖標顯示了這個流程圖

    xiàmiàn de túbiāo xiǎnshì le zhège liúchéngtú

    Biểu tượng dưới đây minh họa sơ đồ quy trình.

  • 2

    這個函數有兩個參數,第一個是窗體的標題,另一個是圖標的標題。

    zhège hánshù yǒu liǎng gě cānshù, dìyī gě shì chuāngtǐ de biāotí, lìngyī gě shì túbiāo de biāotí。

    Hàm này có hai tham số, tham số đầu tiên là tiêu đề của cửa sổ, tham số thứ hai là tiêu đề của biểu tượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

图标 nghĩa là gì? · Kaori Dict