學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圓軌道
圓軌道
giản thể:
圆轨道
yuán
guǐ
dào
[ㄩㄢˊ ㄍㄨㄟˇ ㄉㄠˋ]
VIÊN QUỸ ĐẠO
1.
quỹ đạo tròn (trong thiên văn và hàng không vũ trụ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
知道
zhīdào
biết; nhận thức được
味道
wèidao
hương vị; mùi vị
道
dào
đường; con đường (LT:條|条[tiao2],股[gu3])
道理
dàoli
lý do
道路
dàolù
đường
難道
nándào
chẳng lẽ...
圓
yuán
hình tròn
街道
jiēdào
đường phố
逐字解
Từng chữ trong từ
圓
viên
tròn
軌
quỹ, quẫy
đường ray, lối đi, con đường
道
đạo
đường, phố, đường xá
記憶技巧
Mẹo nhớ
道
ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圆轨道 nghĩa là gì? · Kaori Dict