學華語Kaori Dict

國學

giản thể: 国学

guóxué

ㄍㄨㄛˊ ㄒㄩㄝˊ

QUỐC HỌC

HSK 7-9N
  1. 1.văn hóa quốc gia Trung Quốc
  2. 2.nghiên cứu nền văn minh cổ đại Trung Quốc
  3. 3.Quốc Tử Giám (lịch sử)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大學被招收了三個中國學生。

    dàxué bèi zhāoshōu le sān gèzhōng guóxué shēng。

    Ba sinh viên Trung Quốc đã được nhận vào trường đại học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國學 nghĩa là gì? · Kaori Dict