學華語Kaori Dict

國有

giản thể: 国有

guóyǒu

ㄍㄨㄛˊ ㄧㄡˇ

QUỐC HỮU

HSK 7-9V
  1. 1.quốc hữu
  2. 2.công cộng
  3. 3.sở hữu chính phủ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sở hữu nhà nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩國有很多往來。

    liǎng guó yǒu hěn duō wǎng lái

    Hai nước có nhiều giao lưu

  • 2

    國有國法,家有家規。

    guóyǒu guófǎ, jiā yǒu jiāguī。

    Nước có luật nước, nhà có luật nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國有 nghĩa là gì? · Kaori Dict