- 1.(luật) đối xử quốc gia – nguyên tắc cho rằng người nước ngoài hoặc hàng hóa, dịch vụ và doanh nghiệp nước ngoài được đối xử như người dân địa phương hoặc hàng hóa, dịch vụ và doanh nghiệp trong nước tại quốc gia chủ nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.