學華語Kaori Dict

國立

giản thể: 国立

guó

ㄍㄨㄛˊ ㄌㄧˋ

QUỐC LẬP

TOCFL 5
  1. 1.quốc gia
  2. 2.quản lý bởi nhà nước
  3. 3.công lập

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是國立大學的一名教授。

    tā shì guólì dàxué de yī míng jiàoshòu。

    Anh ấy là một giáo sư tại trường đại học quốc gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國立 nghĩa là gì? · Kaori Dict