例句Câu ví dụ
- 1
下面的圖標顯示了這個流程圖
xiàmiàn de túbiāo xiǎnshì le zhège liúchéngtú
Biểu tượng dưới đây minh họa sơ đồ quy trình.
- 2
這個函數有兩個參數,第一個是窗體的標題,另一個是圖標的標題。
zhège hánshù yǒu liǎng gě cānshù, dìyī gě shì chuāngtǐ de biāotí, lìngyī gě shì túbiāo de biāotí。
Hàm này có hai tham số, tham số đầu tiên là tiêu đề của cửa sổ, tham số thứ hai là tiêu đề của biểu tượng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
