土政策
tǔzhèngcè
[ㄊㄨˇ ㄓㄥˋ ㄘㄜˋ]
THỔ CHÍNH SÁCH
- 1.chính sách địa phương
- 2.quy định khu vực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
[ㄊㄨˇ ㄓㄥˋ ㄘㄜˋ]
THỔ CHÍNH SÁCH
