土石流
tǔshíliú
[ㄊㄨˇ ㄕˊ ㄌㄧㄡˊ]
THỔ THẠCH LƯU
- 1.(Đài Loan) dòng chảy bùn đá
- 2.lở bùn

例句Câu ví dụ
- 1
近年來崩塌、洪患、土石流等災情頻傳。
jìnniánlái bēngtā、 Hóng huàn、 tǔshíliú děng zāiqíng pín chuán。
Gần đây, các thảm họa như sạt lở, lũ lụt, trượt đất xảy ra liên tục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.