學華語Kaori Dict

土石流

shíliú

ㄊㄨˇ ㄕˊ ㄌㄧㄡˊ

THỔ THẠCH LƯU

  1. 1.(Đài Loan) dòng chảy bùn đá
  2. 2.lở bùn

例句Câu ví dụ

  • 1

    近年來崩塌、洪患、土石流等災情頻傳。

    jìnniánlái bēngtā、 Hóng huàn、 tǔshíliú děng zāiqíng pín chuán。

    Gần đây, các thảm họa như sạt lở, lũ lụt, trượt đất xảy ra liên tục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土石流 nghĩa là gì? · Kaori Dict