土默特右旗
Tǔmòtèyòuqí
[ㄊㄨˇ ㄇㄛˋ ㄊㄜˋ ㄧㄡˋ ㄑㄧˊ]
THỔ MẶC ĐẶC HỮU KỲ
- 1.Kỳ Hữu Tumed, tiếng Mông Cổ là Tümed baruun khoshuu, tại Bao Đầu 包頭|包头[Bao1 tou2], Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.