學華語Kaori Dict

土默特左旗

zuǒ

ㄊㄨˇ ㄇㄛˋ ㄊㄜˋ ㄗㄨㄛˇ ㄑㄧˊ

THỔ MẶC ĐẶC TẢ KỲ

  1. 1.Kỳ Tả Tumed, tiếng Mông Cổ là Tümed züün khoshuu, tại Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土默特左旗 nghĩa là gì? · Kaori Dict