- 1.biểu tượng
- 2.mang tính biểu tượng
- 3.hình ảnh tôn giáo
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nhân vật (như Khổng Tử, Đức Phật, Chúa Giêsu, Đức Trinh Nữ Maria v.v.)
- 5.LT:張|张[zhang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.