學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聖洗
聖洗
giản thể:
圣洗
shèng
xǐ
[ㄕㄥˋ ㄒㄧˇ]
THÁNH TẨY
1.
lễ rửa tội (nghi thức Công giáo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洗
xǐ
rửa; tắm
洗手間
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
洗澡
xǐzǎo
tắm
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
清洗
qīngxǐ
rửa
神聖
shénshèng
thiêng liêng
洗衣粉
xǐyīfěn
bột giặt
聖誕節
Shèngdànjié
thời gian Giáng Sinh
逐字解
Từng chữ trong từ
聖
thánh
thánh, thánh thiện
洗
tẩy
rửa, xối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
生息
shēngxī
cư trú
升息
shēngxī
tăng lãi suất
聲息
shēngxī
âm thanh (thường phủ định, không một âm thanh)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圣洗 nghĩa là gì? · Kaori Dict