學華語Kaori Dict

聲息

giản thể: 声息

shēng

ㄕㄥ ㄒㄧ

THANH TỨC

  1. 1.âm thanh (thường phủ định, không một âm thanh)
  2. 2.thì thầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    時光是個可怕的東西,毫無聲息偷走了你的歲月,自己卻無能為力。

    shíguāng shì gě kěpà de dōngxi, háowú shēngxī tōu zǒu le nǐ de suìyuè, zìjǐ què wúnéngwéilì。

    Thời gian là một thứ đáng sợ, lặng lẽ cướp đi tuổi trẻ của bạn mà bản thân nó lại bất lực.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聲息 nghĩa là gì? · Kaori Dict