- 1.âm thanh (thường phủ định, không một âm thanh)
- 2.thì thầm

例句Câu ví dụ
- 1
時光是個可怕的東西,毫無聲息偷走了你的歲月,自己卻無能為力。
shíguāng shì gě kěpà de dōngxi, háowú shēngxī tōu zǒu le nǐ de suìyuè, zìjǐ què wúnéngwéilì。
Thời gian là một thứ đáng sợ, lặng lẽ cướp đi tuổi trẻ của bạn mà bản thân nó lại bất lực.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.