學華語Kaori Dict

聖神

giản thể: 圣神

Shèngshén

ㄕㄥˋ ㄕㄣˊ

THÁNH THẦN

  1. 1.thuật ngữ phong kiến ca ngợi người cai trị, vua hoặc hoàng đế
  2. 2.thuật ngữ chung cho thánh nhân thời xưa
  3. 3.thuật ngữ chỉ Thiên Chúa trong Thái Bình Thiên Quốc 太平天國|太平天国
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Chúa Thánh Thần (trong Ba Ngôi Thiên Chúa)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圣神 nghĩa là gì? · Kaori Dict