地下核爆炸
dìxiàhébàozhà
[ㄉㄧˋ ㄒㄧㄚˋ ㄏㄜˊ ㄅㄠˋ ㄓㄚˋ]
ĐỊA HẠ HẠCH BỘC TẠC
- 1.vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất
- 2.vụ nổ hạt nhân ngầm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.