學華語Kaori Dict

地圖

giản thể: 地图

ㄉㄧˋ ㄊㄨˊ

ĐỊA ĐỒ

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.bản đồ
  2. 2.LT:張|张[zhang1],本[ben3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我地圖。

    qǐng gěi wǒ dì tú

    Xin hãy đưa bản đồ cho tôi

  • 2

    教室的牆上有中國地圖。

    jiào shì de qiáng shàng yǒu zhōng guó dì tú

    Giường lớp có bản đồ Trung Quốc trên tường

  • 3

    他指著地圖給我看。

    tā zhǐ zháo dì tú gěi wǒ kàn

    Anh ấy chỉ cho tôi xem bản đồ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地图 nghĩa là gì? · Kaori Dict