地步
dìbù
[ㄉㄧˋ ㄅㄨˋ]
ĐỊA BỘ
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.giai đoạn; mức độ (mà tình huống đã phát triển)
- 2.một tình huống (thường xấu)
- 3.dư địa

例句Câu ví dụ
- 1
我不會墮落到他那個地步。
wǒ bùhuì duòluò dào tā nàge dìbù。
Tôi sẽ không sụp đổ đến mức như anh ấy
- 2
我還不至於胖到讓你抱不動的地步。
wǒ hái bùzhìyú pàng dào ràng nǐ bào bùdòng de dìbù。
Tôi chưa đến mức béo phì đến nỗi bạn không thể ôm nổi。
- 3
他還沒有傻到相信這個故事的地步。
tā hái méiyǒu shǎ dào xiāngxìn zhège gùshi de dìbù。
Anh ấy chưa ngốc đến mức tin vào câu chuyện này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.