學華語Kaori Dict

底部

ㄉㄧˇ ㄅㄨˋ

ĐỂ BỘ

例句Câu ví dụ

  • 1

    海洋底部有沙子。

    hǎiyáng dǐbù yǒu shāzi。

    Đáy biển có cát

  • 2

    把這本書放在架子的底部。

    bǎ zhè běn shū fàng zài jiàzi de dǐbù。

    Đặt cuốn sách này ở kệ dưới cùng

  • 3

    在垃圾桶底部倒上幾釐米貓砂可以有效防止垃圾桶散發臭氣。

    zài lājītǒng dǐbù dǎo shàng jǐ límǐ māoshā kěyǐ yǒuxiào fángzhǐ lājītǒng sànfā chòuqì。

    Đổ vài centimet cát cho mèo vào đáy thùng rác có thể hiệu quả ngăn ngừa mùi hôi từ thùng rác phát ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

底部 nghĩa là gì? · Kaori Dict