學華語Kaori Dict

地獄笑話

giản thể: 地狱笑话

xiàohuà

ㄉㄧˋ ㄩˋ ㄒㄧㄠˋ ㄏㄨㄚˋ

ĐỊA NGỤC TIẾU THOẠI

  1. 1.địa ngục chuyện cười; (thông tục) chuyện cười vượt qua giới hạn, xử lý nỗi đau, sự khổ đau hay các chủ đề nhạy cảm đạo đức như chuyện cười (ngụ ý cười sẽ khiến người ta bị đưa xuống địa ngục)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地狱笑话 nghĩa là gì? · Kaori Dict