學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
地質學
地質學
giản thể:
地质学
dì
zhì
xué
[ㄉㄧˋ ㄓˋ ㄒㄩㄝˊ]
ĐỊA CHẤT HỌC
1.
địa chất học
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
學校
xuéxiào
trường học
學生
xuésheng
học sinh
學習
xuéxí
học
大學
dàxué
trường đại học
學
xué
học
地方
dìfāng
khu vực
同學
tóngxué
học cùng trường
地
de
trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
逐字解
Từng chữ trong từ
地
địa
đất — đất, đất đai, mặt đất
質
chất
vật chất, vật liệu, bản chất
學
học
học thức, tri thức
記憶技巧
Mẹo nhớ
地
ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
學
HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
地質學 nghĩa là gì? · Kaori Dict