坎大哈
Kǎndàhā
[ㄎㄢˇ ㄉㄚˋ ㄏㄚ]
KHẢM ĐẠI HA
- 1.Kandahar (thị trấn ở miền Nam Afghanistan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄎㄢˇ ㄉㄚˋ ㄏㄚ]
KHẢM ĐẠI HA
