學華語Kaori Dict

壞話

giản thể: 坏话

huàihuà

ㄏㄨㄞˋ ㄏㄨㄚˋ

HOẠI THOẠI

  1. 1.lời khó nghe
  2. 2.lời ác ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    他絕不是說人壞話的人。

    tā juébù shì shuō rén huàihuà de rén。

    Anh ấy tuyệt đối không phải là người nói xấu người khác

  • 2

    大家都說我的壞話。

    dàjiā dōu shuō wǒ de huàihuà。

    Mọi người đều nói xấu tôi

  • 3

    湯姆不喜歡人們在他孩子面前講壞話。

    Tāngmǔ bù xǐhuan rénmen zài tā háizi miànqián jiǎng huàihuà。

    Tom không thích khi người khác nói chuyện thô lỗ trước mặt con cái anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坏话 nghĩa là gì? · Kaori Dict