學華語Kaori Dict

坐好

zuòhǎo

ㄗㄨㄛˋ ㄏㄠˇ

TOẠ HẢO

  1. 1.ngồi đúng
  2. 2.ngồi thẳng

例句Câu ví dụ

  • 1

    課開始了,請大家坐好。

    kè kāishǐ le, qǐng dàjiā zuòhǎo。

    Buổi học đã bắt đầu. Xin mọi người ngồi xuống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坐好 nghĩa là gì? · Kaori Dict