坐月子
zuòyuèzi
[ㄗㄨㄛˋ ㄩㄝˋ ㄗ˙]
TOẠ NGUYỆT TỬ
- 1.nghỉ ngơi một tháng sau sinh, tuân theo chế độ ăn đặc biệt và kiêng khem để bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm "gió"

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.