坐等
zuòděng
[ㄗㄨㄛˋ ㄉㄥˇ]
TOẠ ĐẲNG
- 1.ngồi đợi
- 2.(nghĩa bóng) thụ động; ngồi chờ (thành công, cơ hội, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.