例句Câu ví dụ
- 1
我走著去工作比坐車快。
wǒ zǒu zhe qù gōngzuò bǐ zuòchē kuài。
Tôi đi bộ đến chỗ làm nhanh hơn đi xe
- 2
如果明天下雨,我們就坐車去那兒。
rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù zuòchē qù nàr。
Nếu ngày mai mưa, chúng tôi sẽ đi xe đến đó
- 3
從這裡坐車,要花兩個小時才能到我叔叔家。
cóng zhèlǐ zuòchē, yào huā liǎng gě xiǎoshí cáinéng dào wǒ shūshu jiā。
Nếu đi xe từ đây, mất hai tiếng mới đến nhà chú tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
