學華語Kaori Dict

坐車

giản thể: 坐车

zuòchē

ㄗㄨㄛˋ ㄔㄜ

TOẠ XA

  1. 1.đi ô tô, xe buýt, tàu hỏa, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    我走著去工作比坐車快。

    wǒ zǒu zhe qù gōngzuò bǐ zuòchē kuài。

    Tôi đi bộ đến chỗ làm nhanh hơn đi xe

  • 2

    如果明天下雨,我們就坐車去那兒。

    rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù zuòchē qù nàr。

    Nếu ngày mai mưa, chúng tôi sẽ đi xe đến đó

  • 3

    從這裡坐車,要花兩個小時才能到我叔叔家。

    cóng zhèlǐ zuòchē, yào huā liǎng gě xiǎoshí cáinéng dào wǒ shūshu jiā。

    Nếu đi xe từ đây, mất hai tiếng mới đến nhà chú tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坐车 nghĩa là gì? · Kaori Dict