- 1.tiếp tục kiên trì

例句Câu ví dụ
- 1
堅持下去直到我找到你。
jiānchíxiàqù zhídào wǒ zhǎodào nǐ。
Giữ vững đừng buông tay cho đến khi tôi đến được anh
- 2
耐心地堅持下去,這些事急不來。
nàixīn de jiānchíxiàqù, zhèxiē shì jí bù lái。
Hãy kiên nhẫn và cố gắng, những việc này không thể vội vàng
- 3
耐心地堅持下去,有些事急不來。
nàixīn de jiānchíxiàqù, yǒuxiē shì jí bù lái。
Hãy kiên nhẫn và tiếp tục cố gắng, một số chuyện không thể vội vàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.