學華語Kaori Dict

堅持下去

giản thể: 坚持下去

jiānchíxià

ㄐㄧㄢ ㄔˊ ㄒㄧㄚˋ ㄑㄩˋ

KIÊN TRÌ HẠ KHỨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    堅持下去直到我找到你。

    jiānchíxiàqù zhídào wǒ zhǎodào nǐ。

    Giữ vững đừng buông tay cho đến khi tôi đến được anh

  • 2

    耐心地堅持下去,這些事急不來。

    nàixīn de jiānchíxiàqù, zhèxiē shì jí bù lái。

    Hãy kiên nhẫn và cố gắng, những việc này không thể vội vàng

  • 3

    耐心地堅持下去,有些事急不來。

    nàixīn de jiānchíxiàqù, yǒuxiē shì jí bù lái。

    Hãy kiên nhẫn và tiếp tục cố gắng, một số chuyện không thể vội vàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坚持下去 nghĩa là gì? · Kaori Dict