- 1.tình yêu tràn ngập

例句Câu ví dụ
- 1
你墜入愛河過嗎?
nǐ zhuìrùàihé guò ma?
Ngươi từng yêu đương lần nào chưa
- 2
每次我墜入愛河,爸爸就告訴我那個女孩是我同父異母的妹妹。
měicì wǒ zhuìrùàihé, bàba jiù gàosu wǒ nàge nǚhái shì wǒ tóngfùyìmǔ de mèimei。
Mỗi lần tôi yêu ai, bố tôi đều nói cô ấy là em gái ruột của tôi.
- 3
讓我們墜入愛河。
ràng wǒmen zhuìrùàihé。
Hãy để chúng ta yêu nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.