學華語Kaori Dict

墜入愛河

giản thể: 坠入爱河

zhuìài

ㄓㄨㄟˋ ㄖㄨˋ ㄞˋ ㄏㄜˊ

TRUỴ NHẬP ÁI HÀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你墜入愛河過嗎?

    nǐ zhuìrùàihé guò ma?

    Ngươi từng yêu đương lần nào chưa

  • 2

    每次我墜入愛河,爸爸就告訴我那個女孩是我同父異母的妹妹。

    měicì wǒ zhuìrùàihé, bàba jiù gàosu wǒ nàge nǚhái shì wǒ tóngfùyìmǔ de mèimei。

    Mỗi lần tôi yêu ai, bố tôi đều nói cô ấy là em gái ruột của tôi.

  • 3

    讓我們墜入愛河。

    ràng wǒmen zhuìrùàihé。

    Hãy để chúng ta yêu nhau.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坠入爱河 nghĩa là gì? · Kaori Dict