學華語Kaori Dict

tǎn

ㄊㄢˇ

THẢN

  1. 1.bằng phẳng
  2. 2.cởi mở
  3. 3.phẳng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mượt mà

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想住在坦帕。

    wǒ xiǎng zhù zài tǎn pà。

    Tôi muốn ở lại Tampa

  • 2

    亞美尼亞在亞美尼亞語中是”哈亞斯坦“。

    Yàměiníyà zài Yàměiníyà yǔ zhōng shì ” hā Yà Sī tǎn “。

    Ánh sáng trong tiếng Armenia gọi là 'Hayastan'.

  • 3

    ”哈亞斯坦“是亞美尼亞的名字在亞美尼亞語中。

    ” hā Yà Sī tǎn “ shì Yàměiníyà de míngzi zài Yàměiníyà yǔ zhōng。

    'Hayastan' là tên nước Armenia trong tiếng Armenia.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坦 nghĩa là gì? · Kaori Dict