學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
型態
型態
giản thể:
型态
xíng
tài
[ㄒㄧㄥˊ ㄊㄞˋ]
HÌNH THÁI
TOCFL 6
1.
hình thức
2.
hình dạng
3.
loại
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
phong cách
5.
mẫu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
態度
tàidu
cách thức
狀態
zhuàngtài
tình trạng; trạng thái; tình hình
類型
lèixíng
loại; kiểu; loại hình
典型
diǎnxíng
hình mẫu
模型
móxíng
mô hình
造型
zàoxíng
tạo mẫu; tạo hình
心態
xīntài
thái độ (của tâm)
形態
xíngtài
hình dạng
逐字解
Từng chữ trong từ
型
hình
hình — kiểu mẫu, mẫu mực, loại
態
thái
phong cách, thái độ, cử chỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
形態
xíngtài
hình dạng
邢台
Xíngtái
Hình Đài, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc
邢臺
Xíngtái
tham khảo 邢臺市|邢台市[Xing2 tai2 Shi4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
型
HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
型态 nghĩa là gì? · Kaori Dict