學華語Kaori Dict

埃博拉

Āi

ㄞ ㄅㄛˊ ㄌㄚ

AI BÁC LẠP

例句Câu ví dụ

  • 1

    埃博拉通過體液在人與人之間傳播。

    Āibólā tōngguò tǐyè zài rén yǔ rén zhījiān chuánbō。

    Ebola lây truyền giữa người với người qua các chất lỏng cơ thể.

  • 2

    埃博拉是人類已知的最致命的病毒之一。

    Āibólā shì rénlèi yǐzhī de zuì zhìmìng de bìngdú zhīyī。

    Ebola là một trong những virus gây chết người nhất mà con người đã biết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埃博拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict