埋天怨地
mántiānyuàndì
[ㄇㄢˊ ㄊㄧㄢ ㄩㄢˋ ㄉㄧˋ]
MAN THIÊN OÁN ĐỊA
- 1.nghĩa đen: trách trời mắng đất
- 2.nghĩa bóng: kêu ca than phiền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.