城中村
chéngzhōngcūn
[ㄔㄥˊ ㄓㄨㄥ ㄘㄨㄣ]
THÀNH TRUNG THÔN
- 1.làng xóm trong thành phố
- 2.khu nhà ổ chuột
- 3.khu người nghèo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.