學華語Kaori Dict

培里克利斯

Péi

ㄆㄟˊ ㄌㄧˇ ㄎㄜˋ ㄌㄧˋ ㄙ

BỒI LÝ KHẮC LỢI TƯ

  1. 1.Pericles (khoảng 495-429 TCN), chiến lược gia và chính trị gia Athens trước và đầu chiến tranh Peloponnesus
  2. 2.cũng viết 伯里克利[Bo2 li3 ke4 li4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

培里克利斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict