學華語Kaori Dict

ㄐㄧ

  1. 1.(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng
  2. 2.(hình thức kết hợp) gốc (hóa học)
  3. 3.(hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫基里爾,你好!

    wǒ jiào jī Lǐěr, nǐhǎo!

    Tôi tên là Kiriyl, chào mừng bạn

  • 2

    基礎的穩固是很重要的。

    jīchǔ de wěngù shì hěn zhòngyào de。

    Việc nền tảng vững chắc là rất quan trọng

  • 3

    數學是所有科學的基礎。

    shùxué shì suǒyǒu kēxué de jīchǔ。

    Toán học là nền tảng của tất cả các khoa học.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基 nghĩa là gì? · Kaori Dict