學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
基尼係數
基尼係數
giản thể:
基尼系数
Jī
ní
xì
shù
[ㄐㄧ ㄋㄧˊ ㄒㄧˋ ㄕㄨˋ]
CƠ NI HỆ SỐ
1.
hệ số Gini (một thước đo phân tán thống kê)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沒關係
méiguānxi
không sao đâu
關係
guānxi
quan hệ
數
shǔ
đếm
數字
shùzì
chữ số
人數
rénshù
số lượng người
少數
shǎoshù
số lượng nhỏ
多數
duōshù
đa số; phần lớn
分數
fēnshù
điểm (thi)
逐字解
Từng chữ trong từ
基
cơ
nền tảng
尼
ni
ni cô
係
hệ
buộc, ràng buộc
數
số, sổ, sác
số lượng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吉尼係數
Jíníxìshù
xem 基尼係數|基尼系数[Ji1 ni2 xi4 shu4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
係
HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
基尼系数 nghĩa là gì? · Kaori Dict