學華語Kaori Dict

基礎設施

giản thể: 基础设施

chǔshèshī

ㄐㄧ ㄔㄨˇ ㄕㄜˋ ㄕ

CƠ SỞ THIẾT THI

例句Câu ví dụ

  • 1

    國家發展和改革委員會的報告說,農村電信基礎設施的快速推進是網民人數增長的主要原因。

    guójiā fāzhǎn hé gǎigé wěiyuánhuì de bàogào shuō, nóngcūn diànxìn jīchǔshèshī de kuàisù tuījìn shì wǎngmín rénshù zēngzhǎng de zhǔyào yuányīn。

    Báo cáo của Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia cho biết, sự phát triển nhanh chóng cơ sở hạ tầng viễn thông ở nông thôn là nguyên nhân chính khiến số lượng người dùng Internet tăng lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基礎設施 nghĩa là gì? · Kaori Dict