學華語Kaori Dict

報名表

giản thể: 报名表

bàomíngbiǎo

ㄅㄠˋ ㄇㄧㄥˊ ㄅㄧㄠˇ

BÁO DANH BIỂU

  1. 1.đơn đăng ký
  2. 2.mẫu đăng ký
  3. 3.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    有意應徵者可填寫報名表。

    yǒuyì yìngzhēng zhě kě tiánxiě bàomíngbiǎo。

    Những người quan tâm có thể điền vào biểu mẫu đăng ký.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

報名表 nghĩa là gì? · Kaori Dict