- 1.đơn đăng ký
- 2.mẫu đăng ký
- 3.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
有意應徵者可填寫報名表。
yǒuyì yìngzhēng zhě kě tiánxiě bàomíngbiǎo。
Những người quan tâm có thể điền vào biểu mẫu đăng ký.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.