塑料王
sùliàowáng
[ㄙㄨˋ ㄌㄧㄠˋ ㄨㄤˊ]
TỐ LIỆU VƯƠNG
- 1."siêu nhựa" (thuật ngữ dùng để chỉ Teflon)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.